한국어 — cách của đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng có ba cách: chủ cách, mục đích cách, và sở hữu cách. Tuy nhiên, trong 한국어, hình thức của bản thân đại từ không thay đổi như trong tiếng Anh, mà chỉ có trợ từ gắn sau đại từ thay đổi.
Các loại đại từ nhân xưng
Ngôi (số) | Đại từ | Chủ cách(이/가, 은/는) | Mục đích cách(을/를) | Sở hữu cách(의) | Đại từ sở hữu(~의 것) |
|---|---|---|---|---|---|
Ngôi 1(số ít) | 나(저) | 내가/나는(제가/저는) | 나를(저를) | 나의=내(저의=제) | 나의 것(저의 것) |
Ngôi 2(số ít) | 너(당신) | 네가/너는 | 너를 | 너의=네 | 너의 것 |
Ngôi 3(số ít) | 그 | 그가/그는 | 그를 | 그의 | 그의 것 |
Ngôi 3(số ít) | 그녀 | 그녀가/그녀는 | 그녀를 | 그녀의 | 그녀의 것 |
Ngôi 3(số ít) | 그것 | 그것이/그것은 | 그것을 | 그것의 | (hầu như không dùng) |
Ngôi 1(số nhiều) | 우리(저희) | 우리가/우리는 | 우리를 | 우리의 | 우리의 것 |
Ngôi 2(số nhiều) | 너희(당신들) | 너희가/너희는 | 너희를 | 너희의 | 너희의 것 |
Ngôi 3(số nhiều) | 그들 | 그들이/그들은 | 그들을 | 그들의 | 그들의 것 |
Chủ cách(主格) — 이/가, 은/는
Đây là đại từ được dùng làm chủ ngữ. Nó có vai trò chỉ ra ai là người thực hiện hành động nào trong câu.
Mục đích cách(目的格) — 을/를
Đây là đại từ được dùng làm tân ngữ của động từ. Nó có vai trò là đối tượng chịu tác động của một hành động.
Sở hữu cách(所有格) — 의
Đây là đại từ biểu thị quan hệ sở hữu. '나의', '너의' thường được rút gọn thành '내', '네'.
Đại từ sở hữu(所有代名詞) — ~의 것
Nó biểu thị vật sở hữu dưới hình thức '~의 것'. Đây là cách gắn danh từ phụ thuộc '것' sau sở hữu cách.
Ví dụ
34. 나는 그의 이름을 압니다.
35. 그것은 나의 책입니다.
36. 그녀는 나에게 질문을 했습니다.
37. 당신은 뛰어납니다.
38. 그는 어제 너에게 선물을 주었습니다.
39. 책상 위의 책은 그녀의 것입니다.
40. 그녀의 옷은 낡고 해졌습니다.
41. 나는 그녀에게 새로운 제안을 했습니다.
42. 그것의 색깔은 신비로웠습니다.
43. 무슨 일이 있었는지 우리에게 말해줘!
44. 우리는 우리의 문제를 해결하려고 노력했습니다.
45. 나는 곧 그들에게 연락할 것입니다.
46. 그들의 것이 우리의 것보다 더 좋아 보였습니다.