Tiếng Nhật (日本語) — cách của đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng có ba cách: chủ cách, đối cách, sở hữu cách. Tiếng Nhật, còn triệt để hơn tiếng Hàn, hoàn toàn không thay đổi bản thân hình thức của đại từ mà chỉ thay đổi và gắn trợ từ.
Các loại đại từ nhân xưng
Ngôi (số) | Đại từ | Chủ cách(が/は) | Đối cách(を) | Sở hữu cách(の) | Đại từ sở hữu(~の もの) |
|---|---|---|---|---|---|
Ngôi 1(số ít) | 私(わたし) | 私が/私は | 私を | 私の | 私のもの |
Ngôi 2(số ít) | あなた | あなたが/あなたは | あなたを | あなたの | あなたのもの |
Ngôi 3(số ít) | 彼(かれ) | 彼が/彼は | 彼を | 彼の | 彼のもの |
Ngôi 3(số ít) | 彼女(かのじょ) | 彼女が/彼女は | 彼女を | 彼女の | 彼女のもの |
Ngôi 3(số ít) | それ | それが/それは | それを | それの | (hầu như không dùng) |
Ngôi 1(số nhiều) | 私たち | 私たちが/私たちは | 私たちを | 私たちの | 私たちのもの |
Ngôi 2(số nhiều) | あなたたち | あなたたちが/あなたたちは | あなたたちを | あなたたちの | あなたたちのもの |
Ngôi 3(số nhiều) | 彼ら | 彼らが/彼らは | 彼らを | 彼らの | 彼らのもの |
主格(chủ cách) — が/は
Đại từ được dùng làm chủ ngữ. 'が' dùng khi nhấn mạnh chính đại từ đó, còn 'は' dùng khi lấy nó làm chủ đề của câu (~은/는).
目的格(đối cách) — を
Đây là đại từ được dùng làm tân ngữ của động từ.
所有格(sở hữu cách) — の
Biểu thị quan hệ sở hữu. Khác với '내/네' của tiếng Hàn, không có dạng rút gọn mà luôn dùng nguyên dạng như 私の, あなたの.
所有代名詞(đại từ sở hữu) — ~の もの
Luôn diễn đạt đầy đủ bằng sở hữu cách(~の)+もの(vật). Cấu trúc này trùng khớp với '~의 것' của tiếng Hàn.
Ví dụ
34. 私は彼の名前を知っています。
35. それは私の本です。
36. 彼女は私に質問をしました。
37. あなたは優秀です。
38. 彼は昨日あなたにプレゼントをあげました。
39. 机の上の本は彼女のものです。
40. 彼女の服は古くて傷んでいます。
41. 私は彼女に新しい提案をしました。
42. それの色は神秘的でした。
43. 何が起きたか私たちに教えて!
44. 私たちは私たちの問題を解決しようとしました。
45. 私はすぐに彼らに連絡します。
46. 彼らのものは私たちのものより良く見えました。