Tiếng Tây Ban Nha (Español) — cách của đại từ nhân xưng
Mục đích cách đứng trước động từ(Ella me hizo una pregunta). Sở hữu cách(mi/tu/su) không phân biệt giống, chỉ xét số(số ít/số nhiều)(chỉ nuestro là ngoại lệ, biến đổi theo cả giống và số).
Các loại đại từ nhân xưng
Ngôi(số) | Chủ cách | Mục đích cách(trực tiếp) | Sở hữu cách | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|---|---|
Ngôi 1(số ít) | yo(tôi) | me(tôi) | mi(của tôi) | el mío(của tôi) |
Ngôi 2(số ít) | tú(bạn) | te(bạn) | tu(của bạn) | el tuyo(của bạn) |
Ngôi 3(số ít, nam) | él(anh ấy) | lo(anh ấy) | su(của anh ấy) | el suyo(của anh ấy) |
Ngôi 3(số ít, nữ) | ella(cô ấy) | la(cô ấy) | su(của cô ấy) | el suyo(của cô ấy) |
Ngôi 3(số ít, sự vật) | ello(nó) | lo(nó) | su(của nó) | el suyo(của nó) |
Ngôi 1(số nhiều) | nosotros(chúng tôi) | nos(chúng tôi) | nuestro/a(của chúng tôi) | el nuestro(của chúng tôi) |
Ngôi 2(số nhiều) | vosotros(các bạn) | os(các bạn) | vuestro/a(của các bạn) | el vuestro(của các bạn) |
Ngôi 3(số nhiều) | ellos(họ) | los(họ) | su(của họ) | el suyo(của họ) |
Sujeto(chủ cách)
Đại từ được dùng làm chủ ngữ. Vì ngôi đã được thể hiện trong dạng chia của động từ, nên chủ ngữ thường được lược bỏ.
Objeto directo(mục đích cách)
Đại từ được dùng làm tân ngữ của động từ. Khác với tiếng Anh, nó đứng trước động từ.
Posesivo(sở hữu cách)
Giống như su, đa số chỉ hòa hợp theo số(số ít/số nhiều) và không phân biệt giới tính của người sở hữu.
Pronombre posesivo(đại từ sở hữu)
Được cấu tạo bởi mạo từ xác định(el/la/los/las)+gốc từ, và hòa hợp với giống·số của vật sở hữu.
Ví dụ
34. Conozco su nombre.
35. Es mi libro.
36. Ella me hizo una pregunta.
37. Tú eres brillante.
38. Él te dio un regalo ayer.
39. El libro sobre el escritorio es el suyo.
40. Su ropa está vieja y desgastada.
41. Le hice una nueva sugerencia.
42. Su color era misterioso.
43. ¡Dinos qué pasó!
44. Intentamos resolver nuestros problemas.
45. Los contactaré pronto.
46. El suyo se veía mejor que el nuestro.